acre inch
Định nghĩa
Danh từ:
Acre inch là một đơn vị đo thể tích trong hệ thống đo lường của Hoa Kỳ, thường được sử dụng trong nông nghiệp và thủy lợi. Một acre inch tương đương với thể tích nước cần thiết để phủ một diện tích một mẫu Anh (acre) với độ sâu một inch (inch). Cụ thể, nó bằng một phần mười hai của một acre-foot (đơn vị đo thể tích lớn hơn).
- Công thức: 1 acre inch = 27.154 gallon Mỹ ≈ 102.790 lít.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã đặt mua 10 đơn vị acre-inch nước để tưới tiêu.)
- (Một đơn vị acre-inch nước đủ để phủ một sân bóng đá với độ sâu một inch nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acre-inch" thường được dùng để tính lượng nước cần thiết cho cây trồng hoặc trong các hợp đồng cấp nước nông nghiệp.
- The reservoir has a capacity of 50,000 acre-inches.(Hồ chứa có sức chứa 50.000 đơn vị acre-inch.)
- Nó cũng xuất hiện trong báo cáo thời tiết hoặc nghiên cứu thủy văn để đo lượng mưa hoặc dòng chảy.
- The storm delivered 3 acre-inches of rainfall per square mile.(Cơn bão đã mang lại 3 đơn vị acre-inch lượng mưa trên mỗi dặm vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Acre-foot (n): đơn vị lớn hơn, bằng 12 acre-inch.
- One acre-foot is the volume of water needed to cover one acre to a depth of one foot.(Một acre-foot là thể tích nước cần để phủ một mẫu Anh với độ sâu một foot.)
- Acre (n): đơn vị diện tích (1 mẫu Anh ≈ 0,4047 hecta).
- The field is 5 acres in size.(Cánh đồng có diện tích 5 mẫu Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dịch là "đơn vị mẫu-inch" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "acre-inch".
- Trong ngữ cảnh thủy lợi, có thể liên tưởng đến đơn vị thể tích nước như "mét khối" (cubic meter), nhưng không thay thế trực tiếp được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs vì đây là danh từ kỹ thuật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "acre inch".